| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 350±4 mm |
| Chiều rộng | 345±4 mm |
| Chiều dài có ích | 280 mm |
| Chiều rộng có ích | 306 mm |
| Độ hút nước (*) | ≤ 8% |
| Tải trọng uốn | ≥ 1500 N |
| Định mức lợp | 12 viên/m² |
| Khối lượng | 3,7 kg/viên |
| Quy cách đóng kiện | 4 viên/bó |
| 324 viên/pallet | |
| (*) Chỉ tiêu độ hút nước theo tiêu chuẩn JIS A 5208 của Nhật là ≤ 12% | |
NGÓI PHẲNG EISHIRO PP40 EISHIRO NHẬT BẢN
Tùy chọn sản phẩm
Chọn phiên bản phù hợp để VietLong House tư vấn chính xác.
Giải pháp phù hợp theo nhu cầu và không gian thực tế của bạn.

Một mái nhà không cần nhiều đường gờ để thu hút ánh nhìn. Với Proud Plain PP40, ấn tượng đến từ bề mặt ngói phẳng, các hàng lợp đều và cách màu sắc hòa vào tổng thể kiến trúc. Nhìn từ xa, mái giữ được đường nét rõ ràng; nhìn gần, sự chỉn chu thể hiện qua cách căn hàng và hoàn thiện từng mép mái.
PP40 là dòng ngói có bề mặt phẳng toàn phần. Kiểu dáng này tạo cảm giác liền mạch, phù hợp với công trình có hình khối dứt khoát, bảng màu tiết chế hoặc mặt tiền sử dụng những mảng vật liệu lớn. Để mái đạt được vẻ gọn ấy, việc chọn màu cần đi cùng cách bố trí ngói và xử lý các điểm tiếp giáp.
Eishiro: bề dày nghề ngói Nhật qua hơn hai thế kỷ
Eishiro là nhà sản xuất ngói Nhật Bản có lịch sử hơn 220 năm. Doanh nghiệp phát triển nhiều dòng ngói, từ sản phẩm dành cho nhà ở đến các loại ngói truyền thống dùng tại công trình đền chùa. Bề dày đó gắn với một nghề sản xuất lâu đời, được tiếp nối qua nhiều thế hệ và thay đổi theo nhu cầu kiến trúc
Kinh nghiệm của một thương hiệu lâu năm là nền tảng để khách hàng tìm hiểu sản phẩm; còn việc chọn ngói cho từng ngôi nhà vẫn phụ thuộc vào thiết kế, kết cấu và điều kiện thi công thực tế.
Proud Plain PP40 tạo diện mạo mái như thế nào?
Điểm nhận diện của PP40 là bề mặt phẳng, không tạo gợn sóng lớn. Khi các viên được lợp thành hàng, đường ngang và dọc hiện lên rõ, giúp mái có cảm giác trật tự. Đây là kiểu dáng dễ kết hợp với nhà phố, biệt thự hoặc công trình theo đuổi hình khối hiện đại.
Mái phẳng cũng khiến việc căn chỉnh dễ được chú ý hơn. Một hàng ngói lệch hoặc phần rìa chưa đều có thể lộ rõ trên diện tích rộng. Vì vậy, cách chia hàng, xử lý nóc, rìa mái, máng xối và các vị trí giao nhau nên được thống nhất trước khi thi công.
PP40 có sáu màu được thể hiện trong hình sản phẩm: Silver Black, Matte Black, Matte Brown, Nordic Black, Nordic Brown và Nordic Grey. Silver Black tạo sắc độ xám đen có ánh bạc; Matte Black phù hợp với bảng màu tương phản; Matte Brown đem lại cảm giác ấm hơn. Nhóm Nordic thiên về sắc độ tự nhiên, có thể phối cùng gỗ, đá và cảnh quan xanh.
Với những màu có độ biến thiên, nên xem mẫu thực tế dưới ánh sáng ngoài trời và đặt cạnh vật liệu mặt tiền. Màu nhìn trên màn hình có thể khác sản phẩm thật; còn sự khác nhau nhẹ giữa các viên có thể làm bề mặt mái bớt đơn điệu.
Thông số để tính toán mái PP40
|
Thông số |
Giá trị |
|
Chiều dài tổng thể |
350 ± 4 mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
345 ± 4 mm |
|
Chiều dài hữu dụng |
280 mm |
|
Chiều rộng hữu dụng |
306 mm |
|
Độ hút nước công bố |
≤ 8% |
|
Tải trọng uốn gãy công bố |
≥ 1.500 N |
|
Định mức tham khảo |
12 viên/m² |
|
Khối lượng mỗi viên |
3,7 kg |
|
Khối lượng tham khảo |
Khoảng 43 kg/m² |
|
Quy cách đóng gói |
4 viên/bó; 324 viên/pallet |
Kích thước tổng thể cho biết cỡ viên ngói, còn kích thước hữu dụng liên quan đến phần mái được phủ sau khi lợp. Hai con số này không thể dùng thay thế cho nhau khi tính số lượng hoặc xác định khoảng cách thanh mè. Bước lợp cần theo hướng dẫn kỹ thuật và được căn chỉnh tại công trình.
Khối lượng khoảng 43 kg/m² là phần ngói tham khảo. Khi tính tải mái, hồ sơ kết cấu còn phải tính lớp lót, thanh mè, phụ kiện và các cấu kiện khác. Nếu có kế hoạch lắp pin mặt trời, khối lượng và phương án liên kết của hệ pin cũng nên được tính từ đầu.
Những điểm đáng chú ý khi đánh giá PP40
Bề mặt phẳng tạo nền cho kiến trúc
Mái có ít chi tiết nổi nên dễ kết hợp với những mặt tiền đã có nhiều vật liệu hoặc đường nét. Các hàng ngói thẳng giúp tổng thể trông gọn; màu sắc có thể được chọn để hòa cùng mặt đứng hoặc tạo điểm nhấn tương phản.
Có thông số về độ hút nước và tải trọng uốn
Thông tin sản phẩm ghi độ hút nước không quá 8% và tải trọng uốn gãy từ 1.500 N trở lên. Đây là các chỉ số của viên ngói trong điều kiện thử nghiệm, giúp tham khảo khi đánh giá vật liệu. Chúng không tự cho biết mức độ kín nước hay khả năng chống gió của toàn bộ mái.
Khả năng chống mưa phụ thuộc vào cấu tạo mái
Thông tin sản phẩm mô tả cấu tạo có các lớp chắn nước tại vị trí tiếp giáp giữa viên ngói. Khi sử dụng thực tế, độ kín còn phụ thuộc vào độ dốc, lớp lót, hướng thoát nước, máng xối và cách xử lý nóc, rìa mái cùng các vị trí xuyên mái.
Có thể phối hợp với pin mặt trời
PP40 được giới thiệu là có phụ kiện đồng chất để phối hợp với hệ pin mặt trời. Nếu công trình dự kiến lắp pin, vị trí tấm pin và cấu tạo quanh điểm liên kết nên xuất hiện trên bản vẽ mái trước khi thi công. Phụ kiện tương thích hỗ trợ quá trình lắp đặt, nhưng vẫn cần thi công đúng hướng dẫn.
Các tính năng cần nhìn trong phạm vi hệ mái
Thông tin sản phẩm nêu các đặc tính chống nóng, chịu lạnh, cách âm và chống cháy. Phần dữ liệu hiện có không kèm chỉ số đo cụ thể cho từng đặc tính. Cảm giác nhiệt và âm thanh trong nhà còn chịu ảnh hưởng của lớp cách nhiệt, khoảng thông gió, lớp trần và cách xử lý khe hở.
Với gió lớn, khả năng giữ ổn định của mái còn tùy liên kết, phụ kiện, kết cấu và kỹ thuật lợp. Không nên dùng riêng chỉ số tải trọng uốn của viên ngói để kết luận toàn bộ hệ mái có khả năng chống bão đến mức nào.
Thông tin sản phẩm ghi thời hạn bảo hành 20 năm. Khi áp dụng tại Việt Nam, khách hàng nên xem điều kiện bảo hành cụ thể để biết phạm vi áp dụng và yêu cầu thi công đi kèm.
PP40 phù hợp với định hướng công trình nào?
PP40 đáng tham khảo khi thiết kế hướng đến một mái ngói phẳng, gọn và có đường nét rõ. Sản phẩm có thể hợp với công trình dùng mảng tường lớn, cửa kính, bê tông, đá hoặc gỗ; màu mái sẽ quyết định tổng thể trầm, ấm hay tương phản.
Trước khi quyết định, nên đặt mẫu cạnh vật liệu mặt tiền, xem màu dưới ánh sáng tự nhiên và đối chiếu các thông số với bản vẽ mái. Độ dốc, chiều dài mái, tải trọng kết cấu và các vị trí giao nhau đều ảnh hưởng đến phương án lợp. Chọn đúng kiểu dáng là bước đầu; sự đồng đều của bề mặt còn phụ thuộc vào khâu căn hàng và hoàn thiện.
Khách hàng chọn ngói Eishiro tại VietLong House
Khi lựa chọn ngói cùng VietLong House, khách hàng có thể trao đổi về kiểu dáng, màu sắc và cách phối vật liệu theo định hướng công trình. Đội ngũ sẽ tư vấn trong phạm vi các dòng sản phẩm hiện có và những yêu cầu thực tế của từng phương án mái.
Chọn ngói theo kiến trúc và điều kiện thi công
Proud Plain PP40 gây ấn tượng bằng bề mặt phẳng, các hàng lợp rõ nét và nhóm màu đa dạng. Những đặc điểm này khiến sản phẩm đáng tham khảo cho công trình muốn giữ mái nhà gọn, hiện đại và liền mạch.
Nếu đang tìm hiểu ngói Eishiro cho công trình, khách hàng có thể liên hệ VietLong House để được tư vấn các dòng ngói Eishiro đang cung cấp, đồng thời trao đổi về màu sắc và phương án phù hợp với thiết kế mái.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “NGÓI PHẲNG EISHIRO PP40 EISHIRO NHẬT BẢN” Hủy
Sản phẩm tương tự
Sản phẩm
KHÔNG GIAN SỐNG
Sản phẩm
KẾT CẤU VÀ BAO CHE
Sản phẩm
GIẢI PHÁP BẾP THÔNG MINH















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.